abruptem
B1//abʁʊptəm//
thô bạo
abrupt (dat.)
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Mit einem abruptem Ende. — Với một kết thúc đột ngột.
- In einem abruptem Wechsel. — Trong một sự thay đổi đột ngột.
Tips
- Biến tố của 'abrupt' (đột ngột) trong Dativ.