abschicken
B1//abʃɪkən//
gửi đi
to send off
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Er schickt das Paket ab. — Anh ấy gửi gói hàng đi.
- Schick die E-Mail ab! — Gửi email đi!
Tips
- Tách động từ 'abschicken'. schickt ab, schickte ab, abgeschickt. Đồng nghĩa 'absenden'.