abschließen
B1//ˈʔapʃliːsn̩//
khóa lại, hoàn thành
to lock, conclude
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Schließ die Wohnungstür ab! — Khóa cửa căn hộ lại!
- Er schloss sein Studium mit Auszeichnung ab. — Anh ấy kết thúc việc học với thành tích xuất sắc.
Tips
- Tách động từ 'abschließen'. schließt ab, schloss ab, abgeschlossen.