die
Absicht
B1//ˈapzɪçt//
ý định
intention, purpose
- Plural
- Absichten
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Er hatte die Absicht, zu helfen. — Anh ấy có ý định giúp đỡ.
- Ohne Absicht habe ich das getan. — Tôi đã làm điều đó mà không có chủ đích.
Tips
- Giống cái, số nhiều 'Absichten'.