abstiege
B1//abstiːɡə//
xuống cấp
would descend (Konjunktiv II)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Wenn er müde wäre, stiege er ab. — Nếu anh ấy mệt, anh ấy sẽ xuống.
- Sie stiege lieber ab. — Cô ấy thà xuống.
Tips
- Konjunktiv II của 'absteigen'.