achtem
B1//axtəm//
Thứ tám (số thứ tự).
eighth (dat.)
- Category
- zahlen-mengen
Example sentences
- Am achtem Mai. — Vào ngày mùng tám tháng Năm.
- Mit dem achtem Versuch. — Với lần thử thứ tám.
Tips
- Biến tố Dativ của 'achte' (thứ tám).
//axtəm//
Thứ tám (số thứ tự).
eighth (dat.)