achten
B1//ˈaxtən//
trọng視
to respect, pay attention
- Category
- verben-mit-akkusativ
Example sentences
- Man sollte die Regeln achten. — Người ta nên tôn trọng các quy tắc.
- Er achtet auf seine Gesundheit. — Anh ấy chú ý đến sức khỏe của mình.
Tips
- Động từ yếu: achten, achtete, geachtet. 'achten auf' (chú ý đến).