ackern
B1//ˈʔakɐn//
cày cấy, làm việc chăm chỉ
to plow, to work hard
- Category
- garten-pflanzen
Example sentences
- Der Bauer ackert den Boden. — Người nông dân cày đất.
- Er ackert den ganzen Tag im Büro. — Anh ấy làm việc cật lực cả ngày trong văn phòng.
Tips
- Động từ yếu: ackern, ackerte, geackert.