aktivem
B1//aktɪfəm//
năng động
active (dat.)
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Mit aktivem Engagement. — Với sự tham gia tích cực.
- In aktivem Zustand. — Trong trạng thái hoạt động.
Tips
- Biến tố Dativ của 'aktiv'.
//aktɪfəm//
năng động
active (dat.)