akustisch
B1//akʊstɪʃ//
thuộc về âm thanh
acoustic
- Category
- musik-unterhaltung
Example sentences
- Ein akustisches Signal ertönte. — Một tín hiệu âm thanh vang lên.
- Die akustische Gitarre klingt natürlich. — Đàn guitar acoustic có âm thanh tự nhiên.
Tips
- Tính từ từ 'Akustik'.