das
Akut
B1//aˈkuːt//
cấp cứu, cấp bách
acute (accent)
- Plural
- Akute
- Category
- sprache-linguistik
Example sentences
- Das Akut ist ein Akzentzeichen. — Dấu sắc là một dấu thanh.
- Im Französischen gibt es das Akut (é). — Trong tiếng Pháp có dấu sắc (é).
Tips
- Giống trung, số nhiều 'Akute'.