das
Altes
B1//altəs//
cái cũ, đồ cũ
old things
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Altes und Neues verbindet sich hier. — Cái cũ và cái mới kết hợp ở đây.
- Er interessiert sich für Altes. — Anh ấy quan tâm đến những thứ cũ.
Tips
- Danh từ hóa tính từ 'alt' (giống trung).