anamorph
B1//anaˈmɔʁf//
Điên rồ, điên loạn
anamorphic
- Category
- fotografie-kunst
Example sentences
- Eine anamorphe Linse verzerrt das Bild. — Thấu kính anamorphic làm biến dạng hình ảnh.
- Anamorphe Projektionen werden in der Kunst genutzt. — Phép chiếu anamorphic được sử dụng trong nghệ thuật.
Tips
- Từ 'ana-' + 'morph' (hình dạng).