angeschnalltes
B1//aŋəʃnaltəs//
được thắt chặt
buckled (neuter)
- Category
- verkehr-autofahren
Example sentences
- Das angeschnallte Kind war sicher. — Đứa trẻ được thắt dây an toàn đã an toàn.
- Ein angeschnallter Gurt. — Một dây đai được thắt chặt.
Tips
- Biến tố của 'angeschnallt' (phân từ II của 'anschnallen') với danh từ giống trung.