anmachen
B1//ˈanˌmaχən//
Khởi động, mở (nghĩa động từ)
to turn on, switch on; to hit on (slang)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Mach das Licht an! — Bật đèn lên!
- Er hat mich auf der Party angemacht. — Anh ấy đã tán tỉnh tôi ở bữa tiệc.
Tips
- Tách động từ 'anmachen'. macht an, machte an, angemacht.