der
Anpfiff
B1//ˈʔanpfɪf//
tiếng còi khai cuộc
kick-off, whistle
- Plural
- Anpfiffe
- Category
- sport-wettkampf
Example sentences
- Der Anpfiff erfolgt um 15 Uhr. — Trận đấu bắt đầu lúc 15 giờ.
- Nach dem Anpfiff war das Spiel sofort spannend. — Sau tiếng còi khai cuộc, trận đấu ngay lập tức trở nên hấp dẫn.
Tips
- Ghép: 'an' + 'Pfiff' (còi). Giống đực, số nhiều 'Anpfiffe'.