ansähe
B1//anzɛːə//
xem, nhìn (hành động quá khứ plus)
would look at (Konjunktiv II)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Wenn er Zeit hätte, sähe er sich den Film an. — Nếu anh ấy có thời gian, anh ấy sẽ xem bộ phim.
- Sie sähe mich nicht so an, wenn sie nichts wüsste. — Cô ấy sẽ không nhìn tôi như thế nếu không biết gì.
Tips
- Konjunktiv II của 'ansehen'.