die
Antike
B1//anˈtiːkə//
thời cổ đại
antiquity (ancient times)
- Category
- geschichte
Example sentences
- Die Antike umfasst die griechisch-römische Kultur. — Thời cổ đại bao gồm nền văn hóa Hy Lạp-La Mã.
- In der Antike gab es viele Philosophen. — Vào thời cổ đại có nhiều triết gia.
Tips
- Giống cái, không số nhiều.