armdick
B1//aʁmdɪk//
cứng như cánh tay
as thick as an arm
- Category
- materialien-stoffe
Example sentences
- Eine armdicke Schlange kroch über den Weg. — Một con rắn to bằng cánh tay bò qua đường.
- Ein armdicker Ast. — Một cành cây to bằng cánh tay.
Tips
- Ghép: 'Arm' + 'dick'.