der
Assay
B1//asay//
Phép thử; xét nghiệm (thường dùng trong hóa học, sinh học); đánh giá.
assay (test, analysis)
- Plural
- Assays
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Ein Assay misst die Konzentration eines Stoffes. — Xét nghiệm đo nồng độ của một chất.
- Das Assay wurde im Labor durchgeführt. — Xét nghiệm đã được thực hiện trong phòng thí nghiệm.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh, giống đực.