athletisch
B1//atlətɪʃ//
thể thao, khỏe mạnh
athletic
- Category
- sport-fitness
Example sentences
- Er hat einen athletischen Körperbau. — Anh ấy có thân hình vận động viên.
- Eine athletische Leistung. — Một thành tích thể thao.
Tips
- Tính từ từ 'Athlet' + '-isch'.