auf-
B1//ʔaʊ̯f//
tiền tố chỉ sự bắt đầu hoặc hướng lên
prefix (up, open)
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- In 'aufstehen' bedeutet 'auf-' nach oben. — Trong 'aufstehen', 'auf-' có nghĩa là lên trên.
- Auf- ist ein trennbarer Verbzusatz. — 'Auf-' là tiền tố động từ tách được.
Tips
- Tiền tố không thể đứng một mình.