auf einmal
B1//aʊ̯f aɪ̯nmal//
đột nhiên, ngay lập tức
suddenly, at once
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Auf einmal wurde es dunkel. — Bỗng nhiên trời tối.
- Er aß den ganzen Kuchen auf einmal. — Anh ấy ăn hết cả cái bánh một lúc.
Tips
- Hai nghĩa: 'đột nhiên' và 'cùng một lúc'.