aufhellen
B1//ˈaʊ̯fˌhɛlən//
làm sáng lên, làm rõ
to brighten, to lighten
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Der Himmel hellt sich auf. — Bầu trời sáng dần lên.
- Die Sonne hellt den Raum auf. — Mặt trời làm sáng căn phòng.
Tips
- Tách động từ 'aufhellen'. hellt auf, hellte auf, aufgehellt. Phản thân 'sich aufhellen'.