der
Aufstieg
B1//ˈaʊ̯fˌʃtiːk//
sự thăng tiến, leo lên
ascent, rise, promotion
- Plural
- Aufstiege
- Category
- beruf-arbeitsplatz
Example sentences
- Sein Aufstieg in der Firma war schnell. — Sự thăng tiến của anh ấy trong công ty rất nhanh.
- Der Aufstieg zum Gipfel war anstrengend. — Việc leo lên đỉnh rất mệt mỏi.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Aufstiege'.