das
Becherglas
B1//bəçəʁɡlas//
cốc thủy tinh, bình chứa
beaker (laboratory glass)
- Plural
- die Bechergläser
- Category
- wissenschaft-forschung
Example sentences
- Im Becherglas mischt man Chemikalien. — Trong cốc thủy tinh, người ta trộn hóa chất.
- Das Becherglas steht auf dem Heizpilz. — Cốc thủy tinh đứng trên bếp đun.
Tips
- Neutrum, Plural mit Umlaut: Bechergläser.
- Zusammensetzung: Becher + Glas.