behaglichstes
B1//beːaɡlɪkstəs//
dễ chịu nhất
most comfortable (neuter)
- Category
- wohnen
Example sentences
- Das behaglichste Zimmer im Haus ist das Wohnzimmer. — Căn phòng thoải mái nhất trong nhà là phòng khách.
- Ein behaglichstes Ambiente schaffen Kerzenlicht und Wärme. — Một bầu không khí thoải mái nhất được tạo ra bởi ánh nến và hơi ấm.
Tips
- Superlativ von „behaglich“.
- Neutrum Nominativ/Akkusativ.