der
Billionär
B1//bɪli̯oˈnɛːɐ̯//
người sở hữu hàng tỷ
billionaire (trillionaire in US)
- Plural
- die Billionäre
- Category
- wirtschaft-finanzen
Example sentences
- Billionäre gehören zu den reichsten Menschen der Welt. — Những người giàu có hàng tỷ thuộc số những người giàu nhất thế giới.
- Ein Billionär kann sich fast alles leisten. — Một tỷ phú có thể mua hầu hết mọi thứ.
Tips
- Maskulin, weiblich: 'Billionärin'.
- Achtung: dt. 'Billion' = trillion (US).