brächte ein
B1//bʁɛçtə aɪ̯n//
mang lại
would bring in (subjunctive II)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Wenn er mehr Zeit hätte, brächte er mehr Geld ein. — Nếu có nhiều thời gian hơn, anh ấy sẽ kiếm được nhiều tiền hơn.
- Sie wünschte, sie brächte eine gute Idee ein. — Cô ấy ước mình đưa ra một ý tưởng tốt.
Tips
- Konjunktiv II von 'einbringen'.
- 1./3. Person Singular.