buntfarbig
B1//bʊntfaʁbɪç//
sắc màu nhiều, rực rỡ
multicolored
- Category
- farben-formen
Example sentences
- Ein buntfarbiges Bild hing an der Wand. — Một bức tranh nhiều màu sắc treo trên tường.
- Die buntfarbigen Blätter raschelten im Wind. — Những chiếc lá nhiều màu sắc xào xạc trong gió.
Tips
- Synonym zu 'bunt'.
- Steigerung: buntfarbiger, am buntfarbigsten.