die
Dickköpfigkeit
B1//ˈdɪk.køp͡fikˈkaɪ̯t//
Sự chậm hiểu; sự đần độn; sự kém thông minh (nghĩa tiêu cực).
stubbornness
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Seine Dickköpfigkeit machte eine Einigung schwer. — Sự bướng bỉnh của anh ấy khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên khó khăn.
- Dickköpfigkeit ist nicht immer ein Nachteil. — Sự cố chấp không phải lúc nào cũng là bất lợi.
Tips
- Feminin, von 'dickköpfig' + -keit.
- Kein Plural.