das
Dorfbild
B1//dɔʁfbɪlt//
hình ảnh của một ngôi làng
village scene, image of a village
- Plural
- die Dorfbilder
- Category
- stadt-land
Example sentences
- Das Dorfbild hat sich in den letzten Jahren verändert. — Hình ảnh ngôi làng đã thay đổi trong những năm qua.
- Ein idyllisches Dorfbild zeigt Fachwerkhäuser. — Một cảnh làng yên bình cho thấy những ngôi nhà khung gỗ.
Tips
- Neutrum (das Bild).
- Zusammensetzung: Dorf + Bild.