drang
B1//dʁaŋ//
đẩy, ép, thúc đẩy
pushed, urged (preterite)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Er drang auf eine schnelle Entscheidung. — Anh ấy đã thúc giục một quyết định nhanh chóng.
- Die Menge drang nach vorne. — Đám đông đã chen lên phía trước.
Tips
- Präteritum von 'dringen' (stark).
- 3. Person Singular: er drang.