durchkommen
B1//ˈdʊʁçˌkɔmən//
đi qua, vượt qua
to get through, pass
- Category
- tagesablauf
Example sentences
- Wir kommen durch die Prüfung. — Chúng tôi vượt qua kỳ thi.
- Der Anruf kommt nicht durch. — Cuộc gọi không kết nối được.
Tips
- Tách được: durch|kommen, nghĩa đen và bóng.