eben
B1//eːbən//
ngang, bằng, đúng vậy
just (adv), flat (adj)
- Category
- farben-formen
Example sentences
- Das ist eben so. — Đúng là như vậy.
- Die Fläche ist eben. — Bề mặt bằng phẳng.
Tips
- Có hai nghĩa: 'vừa đúng lúc' và 'phẳng'.
//eːbən//
ngang, bằng, đúng vậy
just (adv), flat (adj)