eh
B1//ʔeː//
nghĩa là, mà
or, anyway (colloquial)
- Category
- konjunktionen-satzverbinder
Example sentences
- Kommst du eh nicht, sag Bescheid. — Dù sao cậu cũng không đến, hãy báo trước.
- Das ist eh klar. — Điều đó dù sao cũng rõ ràng.
Tips
- eh = ohnehin (anyway), dùng trong khẩu ngữ.