ehrbarsten
B1//eːʁbaʁstən//
tốt đẹp nhất về mặt đạo đức
most honorable (inflected)
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Die ehrbarsten Bürger der Stadt wurden geehrt. — Những công dân đáng kính nhất của thành phố được vinh danh.
- Sein ehrbarsten Verhalten ist vorbildlich. — Hành vi đáng kính nhất của anh ấy là gương mẫu.
Tips
- ehrbar (danh dự) + -sten (superlative).