das
Eiferertum
B1//ˈaɪ̯fəʁɐtuːm//
Sự nhiệt tình thái quá, sự ham muốn thái quá
zealotry
- Category
- psychologie-mental
Example sentences
- Das Eiferertum führte zu Konflikten. — Sự cuồng nhiệt thái quá dẫn đến xung đột.
- Sein Eiferertum ist anstrengend. — Sự hăng hái thái quá của anh ấy thật mệt mỏi.
Tips
- Eiferer (người cuồng nhiệt) + -tum → neutrum.