der
Einblick
B1//ˈʔaɪ̯nblɪk//
cái nhìn sâu sắc
insight
- Plural
- Einblicke
- Category
- wissenschaft-forschung
Example sentences
- Der Vortrag gab einen Einblick in die Forschung. — Bài giảng cung cấp cái nhìn sâu sắc về nghiên cứu.
- Ich habe einen Einblick in seine Arbeit bekommen. — Tôi đã có cái nhìn bên trong công việc của anh ấy.
Tips
- ein + Blick → giống đực.