die
Empathie
B1//əmpatiː//
Thể hiện cảm thông
empathy
- Category
- psychologie-mental
Example sentences
- Empathie ist wichtig für soziale Beziehungen. — Sự đồng cảm rất quan trọng cho các mối quan hệ xã hội.
- Sie hat eine große Empathie für andere. — Cô ấy có sự đồng cảm lớn với người khác.
Tips
- Griechisch, feminin.