englischem
B1//əŋlɪʃəm//
tiếng Anh
English (dative)
- Category
- sprachen
Example sentences
- Mit englischem Akzent sprach er gut. — Với giọng Anh, anh ấy nói tốt.
- Aus englischem Grund reiste er nach London. — Vì lý do liên quan đến tiếng Anh, anh ấy đi London.
Tips
- englisch + -em.