entfrosten
B1//əntfʁɔstən//
rã đông
to defrost
- Category
- kueche-kochen
Example sentences
- Bitte entfrosten Sie den Kühlschrank. — Làm ơn hãy rã đông tủ lạnh.
- Das Fleisch muss langsam entfrosten. — Thịt phải được rã đông từ từ.
Tips
- ent- + Frost + -en.