das
Enzym
B1//ənt͡sym//
enzyme, chất xúc tác sinh học
enzyme
- Plural
- Enzyme
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Enzyme beschleunigen chemische Reaktionen im Körper. — Enzyme đẩy nhanh các phản ứng hóa học trong cơ thể.
- Ohne Enzyme könnte der Stoffwechsel nicht funktionieren. — Nếu không có enzyme, quá trình trao đổi chất sẽ không thể hoạt động.
Tips
- Neutrum, Plural Enzyme.