erhellen
B1//ʔɛɐ̯ˈhɛlən//
Làm sáng lên, làm rõ ràng, khai sáng (về mặt trí tuệ hoặc vật lý).
to illuminate, enlighten
- Category
- wissenschaft-forschung
Example sentences
- Die Lampe erhellt den Raum. — Ngọn đèn chiếu sáng căn phòng.
- Seine Erklärung erhellte das Problem. — Lời giải thích của anh ấy đã làm sáng tỏ vấn đề.
Tips
- er- + hell.