erholsam
B1//ɛɐ̯ˈhoːlzaːm//
thư giãn, dễ chịu
restful
- Category
- koerper-gesundheit
Example sentences
- Ein erholsamer Schlaf ist wichtig. — Một giấc ngủ phục hồi rất quan trọng.
- Die Ruhe war sehr erholsam. — Sự yên tĩnh thật thư giãn.
Tips
- erholen + -sam.