erquickend
B1//ɛɐ̯ˈkvɪkn̩t//
giải tỏa, làm dịu (thông thường chỉ động từ nguyên mẫu)
refreshing, invigorating
- Category
- getraenke-bar
Example sentences
- Ein erquickendes Getränk an heißen Tagen. — Một đồ uống sảng khoái vào những ngày nóng.
- Die erquickende Brise vom Meer belebte ihn. — Làn gió mát từ biển tiếp thêm sinh lực cho anh ấy.
Tips
- Partizip I von erquicken.