euerseits
B1//ɔɪ̯əʁzaɪ̯t͡s//
từ phía các bạn
on your part (plural)
- Category
- formalitaeten
Example sentences
- Euerseits ist keine Reaktion gekommen. — Về phía các bạn không có phản hồi nào.
- Wir hoffen auf Unterstützung euerseits. — Chúng tôi hy vọng vào sự hỗ trợ từ phía các bạn.
Tips
- euer (của các bạn) + -seits.