das
Feeling
B1//ˈfiːlɪŋ//
cảm giác
feeling
- Plural
- Feelings
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Sie hat ein gutes Feeling für Musik. — Cô ấy có cảm giác tốt về âm nhạc.
- Das Feeling im Stadion war unglaublich. — Cảm giác trong sân vận động thật khó tin.
Tips
- Englisch, Neutrum.