fleißigem
B1//flaɪ̯sɪɡəm//
chăm chỉ, cần cù (dạng cách Dativ/Lokativ)
diligent (dative)
- Category
- arbeit
Example sentences
- Mit fleißigem Studium erreichte er sein Ziel. — Với việc học tập chăm chỉ, anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình.
- Aus fleißigem Grund half er immer. — Vì lý do siêng năng, anh ấy luôn giúp đỡ.
Tips
- fleißig + -em.