fleißiges
B1//flaɪ̯sɪɡəs//
chăm chỉ, cần cù (dạng tính từ, giống trung/giống cái)
diligent (inflected)
- Category
- arbeit
Example sentences
- Ein fleißiges Kind lernt schnell. — Một đứa trẻ chăm chỉ học nhanh.
- Das fleißige Mädchen half der Mutter. — Cô gái chăm chỉ đã giúp mẹ.
Tips
- fleißig + -es (neutrum).